流岚

流岚
liúlán
lưu lam

làn sương núi; khói mây bảng lảng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    làn sương núi; khói mây bảng lảng

    • Trên đỉnh núi, sương mù bao phủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.