流媒

流媒
liúméi
lưu môi

truyền thông trực tuyến; streaming media (viết tắt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    truyền thông trực tuyến; streaming media (viết tắt)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.