流域

流域
liú
lưu vực

lưu vực; vùng hạ lưu

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#35868
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lưu vực; vùng hạ lưu

    • Lưu vực sông Trường Giang rất lớn.

  2. danh từ

    lưu vực; vùng thoát nước

    • Lưu vực của con sông này rất rộng.

  3. danh từ

    đáy; vùng trũng; (bóng) giai đoạn thấp điểm; đáy thấp nhất

    • Lưu vực con sông này rất rộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.