流变

流变
liúbiàn
lưu biến

biến đổi dần dần; lưu biến (rheology)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    biến đổi dần dần; lưu biến (rheology)

    • Thế giới đang thay đổi.

  2. danh từ

    sự biến đổi; sự vận động và thay đổi (của xã hội)

    • Sự thay đổi của xã hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.