流刑

流刑
liúxíng
lưu hình

lưu đày; hình phạt lưu đày

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lưu đày; hình phạt lưu đày

    • Anh ta bị kết án lưu đày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.