Tới nội dung chính

派系

派系
pàixì
phái hệ

phe phái nhỏ; bè phái nhỏ

2 nghĩa#33813
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phe phái nhỏ; bè phái nhỏ

    • 。

      Phái hệ này rất mạnh.

  2. 貳名danh từ

    tông phái; dòng họ; tổ tiên

派
pā
phái
BỘ THỦ⽔
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu