派头

派头
pàitóu
phái đầu

cử chỉ và hành động; dấu vết; vẻ bề ngoài

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cử chỉ và hành động; dấu vết; vẻ bề ngoài

    • Anh ấy rất có phong thái.

  2. danh từ

    tác phong; phong cách làm việc

    • Anh ấy rất có phong cách.

  3. danh từ

    dáng vẻ oai phong; khí phách; phong độ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.

(xếp ngang)
(bao trên-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.