- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
thủ công nghiệp; nghề thủ công
thủ công nghiệp; nghề thủ công
Cô ấy rất giỏi làm đồ thủ công.
việc làm; công việc; nghề thủ công
Cô ấy thích làm công việc kim chỉ.
việc; công việc; sự việc
Anh ấy có rất nhiều việc phải làm.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
thủ công nghiệp; nghề thủ công
thủ công nghiệp; nghề thủ công
Cô ấy rất giỏi làm đồ thủ công.
việc làm; công việc; nghề thủ công
Cô ấy thích làm công việc kim chỉ.
việc; công việc; sự việc
Anh ấy có rất nhiều việc phải làm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.