- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
chữ in di động; hoạt tự (chữ rời dùng trong in ấn)
chữ in di động; hoạt tự (chữ rời dùng trong in ấn)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
chữ in di động; hoạt tự (chữ rời dùng trong in ấn)
chữ in di động; hoạt tự (chữ rời dùng trong in ấn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.