活塞

活塞
huósāi
hoạt tắc

piston; pittông

1 nghĩa#32722
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    piston; pittông

    • Cái pít-tông này hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.