- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
piston; pittông
piston; pittông
Cái pít-tông này hỏng rồi.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
piston; pittông
piston; pittông
Cái pít-tông này hỏng rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.