洲际

洲际
zhōu
châu tế

liên lục địa; xuyên châu lục

1 nghĩa#37769
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    liên lục địa; xuyên châu lục

    • Tên lửa đạn đạo xuyên lục địa là một loại tên lửa tầm xa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.