津要

津要
jīnyào
tân yếu

(văn) vị trí then chốt; nơi xung yếu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) vị trí then chốt; nơi xung yếu

  2. danh từ

    vị trí then chốt; chức vụ trọng yếu

    • Anh ấy hiện đang làm việc ở một bộ phận quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.