洞鉴

洞鉴
dòngjiàn
động giám

thấu xét; nhìn thấu suốt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thấu xét; nhìn thấu suốt

    • Anh ấy đã xem xét sâu sắc sự thật của vấn đề.

  2. động từ

    nhìn thấu suốt; soi xét tường tận

    • Anh ấy đã xem xét kỹ lưỡng tất cả các chi tiết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.