洞泄

洞泄
dòngxiè
động tiết

tiêu chảy hoàn toàn không tiêu hóa (y học cổ truyền Trung Quốc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiêu chảy hoàn toàn không tiêu hóa (y học cổ truyền Trung Quốc)

    • Anh ấy bị tiêu chảy lienteric.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.