洞孔

洞孔
dòngkǒng
động khổng

lỗ hổng; vết rách; khe hở; miệng vết thương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lỗ hổng; vết rách; khe hở; miệng vết thương

    • Trên tường có một cái lỗ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.