洋葱

洋葱
yángcōng
dương thông

củ hành tây (Allium cepa)

2 nghĩa#8482
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    củ hành tây (Allium cepa)

    一种蔬菜,球形,外皮黄或红色,味道辛辣yī zhǒng shūcài, qiúxíng, wàipí huáng huò hóng sè, wèidào xinlà

    • Tôi thích ăn hành tây.

  2. danh từ

    củ hành tây

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.