洋节

洋节
yángjié
dương tiết

lễ hội phương Tây; ngày lễ nước ngoài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lễ hội phương Tây; ngày lễ nước ngoài

    • Bạn có thích đón các ngày lễ phương Tây không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.