洋灰

洋灰
yánghuī
dương hôi

xi măng; bê tông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xi măng; bê tông

    • Loại xi măng này chất lượng rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.