洋学

洋学
Yángxué
dương học

học vấn phương Tây; học thuật Tây phương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    học vấn phương Tây; học thuật Tây phương

    • Anh ấy đang học Tây học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.