洋人

洋人
yángrén
dương nhân

người nước ngoài; (đặc biệt) người phương Tây

1 nghĩa#22274
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người nước ngoài; (đặc biệt) người phương Tây

    • Anh ấy là một người nước ngoài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.