Tới nội dung chính

洇

洇
yīn
nhân
⽔bộ thuỷ · 9 nét

nhúng; ngâm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhúng; ngâm

    • 。

      Mực đã loang ra.

  2. 貳动động từ

    thấm loang; ố loang (mực hoặc màu loang ra trên giấy)

    • 。

      Mực bị lem ra rồi.

  3. 參动động từ

    loang; thấm lan (mực hoặc nước loang ra)

洇
yān
nhân
BỘ THỦ⽔
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu