Tới nội dung chính

洁白

洁白
jiébái
khiết bạch

trắng tinh; trắng trong sáng

2 nghĩa#39847
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    trắng tinh; trắng trong sáng

    • 。

      Bông tuyết trắng tinh không tì vết.

  2. 貳形tính từ

    trắng tinh; trắng trong sáng

    • 。

      Tuyết trắng tinh.

洁
jié
khiết
BỘ THỦ⽔
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu