洁白

洁白
jiébái
khiết bạch

trắng tinh; trắng trong sáng

2 nghĩa#39847
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    trắng tinh; trắng trong sáng

    • Bông tuyết trắng tinh không tì vết.

  2. tính từ

    trắng tinh; trắng trong sáng

    • Tuyết trắng tinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.