泵灯

泵灯
bèngdēng
bơm đăng

đèn bơm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đèn bơm

    • Cái đèn bơm này rất sáng.

  2. danh từ

    đèn xi-nhan; đèn báo rẽ

    • Đèn xi nhan của ô tô bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.