泵浦

泵浦
bèng
bơm phổ

bơm; máy bơm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bơm; máy bơm

    • Cái bơm này hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.