泵柄

泵柄
bèngbǐng
bơm bính

tay cầm bơm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tay cầm bơm

    • Cái tay cầm bơm này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.