泳裤

泳裤
yǒng
vịnh khố

quần bơi; quần tắm (nam)

1 nghĩa#35508
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quần bơi; quần tắm (nam)

    • Anh ấy đang mặc một chiếc quần bơi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.