泰西

泰西
Tài
thái tây

(cũ) phương Tây; Tây phương

1 nghĩa#21729
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (cũ) phương Tây; Tây phương

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.