泪腺

泪腺
lèixiàn
lệ tuyến

tuyến lệ; tuyến nước mắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuyến lệ; tuyến nước mắt

    • Tuyến lệ là tuyến sản xuất nước mắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy ra từ mắt chính là nước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.