泪点

泪点
lèidiǎn
lệ điểm

điểm lệ; lỗ lệ (giải phẫu)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm lệ; lỗ lệ (giải phẫu)

    • Cô ấy rất dễ khóc.

  2. danh từ

    ngưỡng khóc; điểm dễ khóc (mức độ dễ rơi nước mắt)

  3. danh từ

    ngưỡng rơi lệ; điểm dễ khóc (mức độ dễ bị xúc động đến rơi nước mắt)

    • Bộ phim này có điểm dễ rơi nước mắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy ra từ mắt chính là nước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.