泥
bùn; bụi đất
NGHĨA
- 壹名danh từ
bùn; bụi đất
中湿软的土壤;含水分的泥状物质shīruǎn de tǔrǎng;hányǒu shuǐfèn de níhuàng wùzhì
- 。
Trên đất có rất nhiều bùn.
- 貳名danh từ
bùn; đất sét; nhão
中柔软潮湿的土róuruǎn cháoshī de tǔ
- 。
Loại bùn này rất mềm.
- 參名danh từ
bùn; đất sét; nhão
中一种柔软、黏稠的土,可用于制造陶器yī zhǒng róuruǎn、niánchóu de tǔ,kě yòngyú zhìzào táocì
- 。
Khối bùn này rất mềm.
- 肆名danh từ
đất; đất sét; (bóng) quê mùa; thổ
中软的土壤;含有水分的细土ruǎn de tǔrǎng;hányǒu shuǐfèn de xìtǔ
- 。
Đất này rất ẩm.
kín đáo; hàm súc; ý nhị
NGHĨA
- 壹形tính từ
kín đáo; hàm súc; ý nhị
中说话或行为不直接、隐晦,隐含不明说的意思shuōhuà huò xíngwéi bù zhíjiē、yǐnhuì、yǐnhán bù mínggshuō de yìsi
- 。
Anh ấy rất câu nệ.
NGHĨA
- 壹名danh từ
bùn; bụi đất
中湿软的土壤;含水分的泥状物质shīruǎn de tǔrǎng;hányǒu shuǐfèn de níhuàng wùzhì
- 。
Trên đất có rất nhiều bùn.
- 貳名danh từ
bùn; đất sét; nhão
中柔软潮湿的土róuruǎn cháoshī de tǔ
- 。
Loại bùn này rất mềm.
- 參名danh từ
bùn; đất sét; nhão
中一种柔软、黏稠的土,可用于制造陶器yī zhǒng róuruǎn、niánchóu de tǔ,kě yòngyú zhìzào táocì
- 。
Khối bùn này rất mềm.
- 肆名danh từ
đất; đất sét; (bóng) quê mùa; thổ
中软的土壤;含有水分的细土ruǎn de tǔrǎng;hányǒu shuǐfèn de xìtǔ
- 。
Đất này rất ẩm.
NGHĨA
- 壹形tính từ
kín đáo; hàm súc; ý nhị
中说话或行为不直接、隐晦,隐含不明说的意思shuōhuà huò xíngwéi bù zhíjiē、yǐnhuì、yǐnhán bù mínggshuō de yìsi
- 。
Anh ấy rất câu nệ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)