波谱

波谱
ba phả

quang phổ; phổ ánh sáng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quang phổ; phổ ánh sáng

    • Phổ này rất rộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.