波状

波状
zhuàng
ba trạng

dạng sóng; hình sóng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dạng sóng; hình sóng

    • Hoa văn hình sóng này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.