波推

波推
tuī
ba suy

mát-xa bằng ngực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mát-xa bằng ngực(kế thừa)

    • Cô ấy thích massage ngực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.