泡芙

泡芙
pào
phao phù

bánh su kem

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh su kem

    • Tôi thích ăn bánh su kem.

  2. danh từ

    bánh su kem; bánh profiterole

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.