泡水

泡水
pàoshuǐ
phao thuỷ

pha (trà, cà phê...); pha chế; rót nước sôi vào

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    pha (trà, cà phê...); pha chế; rót nước sôi vào

    • Pha trà với nước.

  2. động từ

    ngâm nước; ngập nước

    • Ngâm quần áo vào nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.