泛酸

泛酸
fànsuān
phiếm toan

axit pangtothenat

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    axit pangtothenat

    • Axit pantothenic là một loại vitamin.

  2. danh từ

    vitamin B5; axit pantothenic; ợ chua (dạ dày)

    • B5

      Axit pantothenic là vitamin B5.

  3. động từ

    ợ chua; trào axit dạ dày

    • Dạ dày anh ấy trào ngược axit.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.