Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
/
泛酸
泛酸
phiếm toan
axit pangtothenat
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
axit pangtothenat
- 。
Axit pantothenic là một loại vitamin.
- 貳名danh từ
vitamin B5; axit pantothenic; ợ chua (dạ dày)
- B5。
Axit pantothenic là vitamin B5.
- 參动động từ
ợ chua; trào axit dạ dày
- 。
Dạ dày anh ấy trào ngược axit.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ泛酸
Phồn thể泛
phiếm toan
axit pangtothenat
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
axit pangtothenat
- 。
Axit pantothenic là một loại vitamin.
- 貳名danh từ
vitamin B5; axit pantothenic; ợ chua (dạ dày)
- B5。
Axit pantothenic là vitamin B5.
- 參动động từ
ợ chua; trào axit dạ dày
- 。
Dạ dày anh ấy trào ngược axit.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)