法郎

法郎
láng
pháp lang

đồng franc

1 nghĩa#8635Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng franc

    欧洲某些国家使用的货币单位ōuzhōu mǒuxiē guójiā shǐyòng de huòbì dānwèi

    • Đây là đồng franc Pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.