油黑

油黑
yóuhēi
dầu hắc

đen bóng; đen nhánh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đen bóng; đen nhánh

    • Tóc cô ấy đen bóng và sáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.