油酸

油酸
yóusuān
dầu toan

axit oleic

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    axit oleic

    • Axit oleic là một loại axit béo không bão hòa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.