油箱

油箱
yóuxiāng
dầu rương

bình xăng; bể chứa nhiên liệu

1 nghĩa#18867
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bình xăng; bể chứa nhiên liệu

    • Bình xăng của ô tô ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.