油管

油管
yóuguǎn
dầu quản

ống dầu; (lóng) YouTube

2 nghĩa#40737
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ống dầu; (lóng) YouTube

    • Ống dẫn dầu dùng để vận chuyển dầu mỏ.

  2. danh từ

    (khẩu) YouTube; ống dẫn dầu

    • YouTube là trang web video lớn nhất thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.