油猾

油猾
yóuhuá
dầu hoạt

trơn trợt; xảo quyệt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    trơn trợt; xảo quyệt

    • Anh ấy là một người xảo quyệt.

  2. tính từ

    bóng nhờn; bóng dầu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.