油泵

油泵
yóubèng
dầu bơm

bơm dầu; máy bơm dầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bơm dầu; máy bơm dầu

    • Cái bơm dầu này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.