沸沸扬扬

沸沸扬扬
fèifèiyángyáng
phí phí dương dương

xôn xao; ồn ào náo nhiệt [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    xôn xao; ồn ào náo nhiệt [thành ngữ]

    • Tin tức này lan truyền ầm ĩ.

  2. tính từ

    xôn xao; ầm ĩ; bàn tán xôn xao [thành ngữ]

    • Chuyện này được đồn ầm ĩ.

  3. tính từ

    xôn xao; ồn ào bàn tán [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.