沸水

沸水
fèishuǐ
phí thuỷ

nước sôi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. nước sôi

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Nước sôi bốc thành hơi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.