沦灭

沦灭
lúnmiè
luân diệt

mất mạng; tử vong; thiệt mạng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mất mạng; tử vong; thiệt mạng

    • Quốc gia này cuối cùng đã diệt vong.

  2. động từ

    tiêu vong; diệt vong

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.