沙鼠

沙鼠
shāshǔ
sa thử

chuột cát; gerbil (họ Gerbillinae)

1 nghĩa#42818
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuột cát; gerbil (họ Gerbillinae)

    • Gerbil là một loài động vật nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.