沉降

沉降
chénjiàng
trầm giáng

lún xuống; sụt lún; sụp xuống

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lún xuống; sụt lún; sụp xuống

    • Mặt đất đang lún xuống.

  2. động từ

    sụp xuống; sụt lún; sụp đổ

    • Mặt đất đã sụt lún.

  3. động từ

    sụt lún; lún xuống; sụp xuống

    • Khu vực này đang bị sụt lún.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.