沉箱

沉箱
chénxiāng
trầm rương

hòm chìm; cái xon (kết cấu hộp chìm trong xây dựng)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hòm chìm; cái xon (kết cấu hộp chìm trong xây dựng)

    • Cái caisson này rất nặng.

  2. danh từ

    thùng chìm; caisson

    • Cái thùng chìm này rất nặng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.