沃尔沃

沃尔沃
ěr
ốc nhĩ ốc

Volvo (hãng xe Thụy Điển)

1 nghĩa#47194
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Volvo (hãng xe Thụy Điển)

    • Volvo là một thương hiệu ô tô của Thụy Điển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.